强奸强奸 (qiángjiān)qiángjiānTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtcưỡng gianLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cưỡng hiếp; hiếp dâm; làm nhục; cưỡng dâm; chà đạp; hiếp; hãm; hãm hiếp