Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
归
来
归来 (guīlái)
guīlái
Từ loại
Động từ
Hán Việt
quy lai
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trở về; quay về
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
归
guī
trở về; về; quay về; quy; trở lại; quay trở lại; trả; trả lại; trả về
来
lái
đến; tới; xảy đến; xảy ra (vấn đề, sự tình)