Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

彝剧 (yíjù)

yíjù

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
di kịch

Nghĩa

  1. Di kịch (một loại kịch của dân tộc Di, phát triển từ căn bản nghệ thuật ca vũ của dân tộc Di. Lưu hành chủ yếu ở vùng Vân Nam Sở Hùng và châu tự trị dân tộc Di…

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ