Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
彭
勃
彭勃 (péngbó)
péngbó
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bang bột
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Peng Bo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
彭
Péng
họ Bành
勃
bó
đột nhiên; bỗng nhiên; thịnh vượng; bừng bừng; dồi dào; tràn trề; sum suê; chứa chan; tràn đầy; đầy dẫy; phát đạt; phồn…