影子影子 (yǐngzi)yǐngziCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtảnh tửLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bóng; dáng; bóng dáng2bóng; hình (phản chiếu qua gương hoặc mặt nước)3ấn tượng; hình ảnh mờ nhạt