Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

影子 (yǐngzi)

yǐngzi

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ảnh tử

Nghĩa

  1. bóng; dáng; bóng dáng
  2. bóng; hình (phản chiếu qua gương hoặc mặt nước)
  3. ấn tượng; hình ảnh mờ nhạt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 影子