Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
影
片
影片 (yǐngpiàn)
yǐngpiàn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ảnh phiến
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phim nhựa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
影
yǐng
bóng; bóng dáng; dáng; ấn tượng; hình ảnh
片
piān
tấm; bức, miếng, mảnh; tấm hình; tấm ảnh
Từ có chứa 影片
宽影片
kuānyǐngpiàn
khoan ảnh phiến
phim màn ảnh rộng
投影片
tóuyǐngpiàn
màng hình chiếu