Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
影
碟
影碟 (yǐngdié)
yǐngdié
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ảnh điệp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Đĩa hình
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
影
yǐng
bóng; bóng dáng; dáng; ấn tượng; hình ảnh
碟
dié
cái đĩa; đĩa
Từ có chứa 影碟
影碟机
yǐngdiéjī
ảnh điệp cơ
đâu đia DVD