Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
彼
得
彼得 (bǐdé)
bǐdé
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bỉ đắc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Peter (tên)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
彼
bǐ
kia; ấy; đó; cái kia; cái đó; cái ấy (phản nghĩa với "này"); nó; đối phương; người
得
de
được; có thể (dùng sau động từ, biểu thị khả năng); được (dùng giữa động từ và bổ ngữ, biểu thị khả năng)
Từ có chứa 彼得
圣彼得堡
shèngbǐdébǎo
thánh bỉ đắc bảo
Saint Petersburg (thành phố ở Nga)
彼得堡
bǐdébǎo
bỉ đắc bảo
Petersburg (địa danh); Saint Petersburg, Nga
彼得潘
bǐdépān
bỉ đắc phan
Peter Pan, nhân vật tiểu thuyết
圣彼得
shèngbǐdé
thánh bỉ đắc
Thánh Peter
彼得前书
bǐdéqiánshū
bỉ đắc tiền thư
Thư đầu tiên của Phi-e-rơ (trong Tân Ước)
彼得后书
bǐdéhòushū
bỉ đắc hậu thư
Thư thứ hai của Phi-e-rơ (trong Tân Ước)
彼得格勒
bǐdégélè
bỉ đắc các lặc
Petrograd, cách viết biến thể của 彼得堡, Saint Petersburg
彼得里皿
bǐdélǐmǐn
bỉ đắc lí mãnh
Đĩa petri