往常往常 (wǎngcháng)wǎngchángCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTừ chỉ thời gian, Danh từHán Việtvãng thườngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thường ngày; mọi khi; mọi ngày; hồi trước