Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

往常 (wǎngcháng)

wǎngcháng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Từ chỉ thời gian, Danh từ
Hán Việt
vãng thường

Nghĩa

  1. thường ngày; mọi khi; mọi ngày; hồi trước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 往常