Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

律吕 (lǜlǚ)

lǜlǚ

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
luật lữ

Nghĩa

  1. luật lữ (ống luật lữ, làm bằng trúc, dùng để hiệu chỉnh âm cao thấp trong âm nhạc, sau dùng từ'luật lữ' để gọi chung về âm luật)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ