Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
得
可
以
得可以 (dékěyǐ)
dékěyǐ
Hán Việt
đắc khả dĩ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
(coll.) rất
2
kinh khủng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
得
de
được; có thể (dùng sau động từ, biểu thị khả năng); được (dùng giữa động từ và bổ ngữ, biểu thị khả năng)
可
kě
đồng ý; bằng lòng; được; có thể
以
yǐ
dùng; lấy; nhân; theo