Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

微弱 (wēiruò)

wēiruò

Từ loại
Tính từ
Hán Việt
vi nhược

Nghĩa

  1. yếu ớt; nhỏ yếu; nhỏ mọn; nhỏ nhoi; nhom nhem

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ