Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

微笑 (wēixiào)

wēixiào

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
vi tiếu

Nghĩa

  1. tươi vui (vẻ mặt); nụ cười
  2. cười mỉm; cười tủm tỉm; cười nụ; cười chúm chím; chúm chím; mỉm; tủm tỉm; cười nhoẻn miệng; mỉm cười; múm mím; cười tụm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 微笑