Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

微粒 (wēilì)

wēilì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vi lạp

Nghĩa

  1. hạt cực nhỏ; vi hạt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 微粒