Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
微
缩
胶
卷
微缩胶卷 (wéisuōjiāojuǎn)
wéisuōjiāojuǎn
Hán Việt
vi súc giao quyển
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vi phim
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
微
wēi
bé; nhỏ; nhỏ nhẹ; vi; mic-rô (1/1.000.000 đơn vị chủ) (Anh: micron); mi-cron
缩
suō
co; rút lại; rụt lại; co lại
胶
jiāo
keo dán; dán (bằng keo); bám; giữ; siết; dính
卷
juàn
sách vở; sách; quyển; cuốn