Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
微
静
脉
微静脉 (wēijìngmài)
wēijìngmài
Hán Việt
vi tĩnh mạch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tĩnh mạch mao mạch
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
微
wēi
bé; nhỏ; nhỏ nhẹ; vi; mic-rô (1/1.000.000 đơn vị chủ) (Anh: micron); mi-cron
静
jìng
yên tĩnh; lặng; im; tĩnh; tịnh; vắng; không có tiếng động
脉
mài
mạch (động mạch, tĩnh mạch); mạch đập; nhịp đập của mạch