Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
微
驼
微驼 (wēituó)
wēituó
Từ loại
Phó từ, Danh từ
Hán Việt
vi đà
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khom lưng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
微
wēi
bé; nhỏ; nhỏ nhẹ; vi; mic-rô (1/1.000.000 đơn vị chủ) (Anh: micron); mi-cron
驼
tuó
lạc đà; con lạc đà; còng; gù (lưng)