Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

心声 (xīnshēng)

xīnshēng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tâm thanh

Nghĩa

  1. tiếng lòng; tiếng nói từ đáy lòng
  2. tiếng gọi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 心声