Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

心情 (xīnqíng)

xīnqíng

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tâm tình

Nghĩa

  1. tâm tình; trong lòng (trạng thái tình cảm); tâm trạng; nỗi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 心情