心情心情 (xīnqíng)xīnqíngCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán Việttâm tìnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tâm tình; trong lòng (trạng thái tình cảm); tâm trạng; nỗi