Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

心甘情愿 (xīngānqíngyuàn)

xīngānqíngyuàn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tâm cam tình nguyện

Nghĩa

  1. tình nguyện; tự nguyện; cam lòng; cam tâm tình nguyện (chịu khổ sở, thiệt thòi)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ