心疼心疼 (xīnténg)xīnténgCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việttâm đôngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thương; không nỡ; tiếc, đau lòng, xót; tiếc; rát ruột