Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

心疼 (xīnténg)

xīnténg

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tâm đông

Nghĩa

  1. thương; không nỡ; tiếc, đau lòng, xót; tiếc; rát ruột

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 心疼