Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

心血来潮 (xīnxuèláicháo)

xīnxuèláicháo

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tâm huyết lai triều

Nghĩa

  1. tâm huyết dâng trào; ý nghĩ nông nỗi; chợt có linh cảm; chợt có ý nghĩ, có hứng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ