Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
心
血
管
心血管 (xīnxiěguǎn)
xīnxiěguǎn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tâm huyết quản
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tim mạch
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
心
xīn
trái tim; quả tim; tư tưởng; lòng; tâm tư
血
xiě
máu; huyết; tâm huyết
管
guǎn
ống; kèn sáo; sáo trúc (nhạc khí)
Từ có chứa 心血管
心血管疾病
xīn xiěguǎn jíbìng
tâm huyết quản tật bệnh
bệnh tim mạch