心里痒痒心里痒痒 (xīnlǐyǎngyang)xīnlǐyǎngyangHán Việttâm lí dương dươngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1(văn học) trái tim ngứa2ngứa ngáy khi làm cái gì đó (thành ngữ)