必修课必修课 (bìxiūkè)bìxiūkèTừ loạiDanh từ, 名Hán Việttất tu khoáLưu vào ghi chú mớiNghĩa1môn bắt buộc; chuyện bắt buộc (môn bắt buộc phải học hoặc chuyện chắc chắn phải làm)