Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
必
要
性
必要性 (bìyàoxìng)
bìyàoxìng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tất yếu tính
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sự cần thiết
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
必
bì
tất nhiên; chắc chắn; nhất định; phải; cần phải; nhất định phải
要
yào
cần có; muốn có; yêu cầu; xin; đòi
性
xìng
tính cách; tính chất; tính năng (vật chất)