Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

忙不迭 (mángbùdié)

mángbùdié

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
mang bất điệt

Nghĩa

  1. bộ dạng bận rộn, gấp gáp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ