忠实忠实 (zhōngshí)zhōngshíCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từHán Việttrung thựcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trung thực; trung thành; trung thành đáng tin2chân thực; chân thành