Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

快捷 (kuàijié)

kuàijié

Từ loại
Từ trạng thái, Động từ, Tính từ, Phó từ
Hán Việt
khoái tiệp

Nghĩa

  1. nhanh nhẹn; lẹ làng; đường tắt; biện pháp nhanh chóng trực tiếp hơn, tiện lợi; mau mắn; thau tháu; tháu tháu; vánh; chóng vánh; nhọn; nhặm lẹ
  2. tiệp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 快捷