Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
忽
哨
忽哨 (hūshào)
hūshào
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
hốt sáo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
huýt sáo; huýt gió; hú
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
忽
hū
không chú ý; không để ý; xem nhẹ; chểnh mảng; bỗng; bỗng nhiên; đột nhiên; đột ngột; thình lình; thoắt; lúc
哨
shào
đồn; trạm gác; nơi canh gác; chim hót; chim kêu