Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

忽悠 (hūyou)

hūyou

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hốt du

Nghĩa

  1. chập chờn; lắc lư; rung rinh
  2. lừa; qua mắt; bịp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 忽悠