忽视忽视 (hūshì)hūshìCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việthốt thịLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xem nhẹ; coi nhẹ; lơ là; chểnh mảng; không chú ý; khinh thường