怀孕 (huáiyùn)
- Từ loại
- Động từ li hợp, Động từ
- Hán Việt
- hoài dựng
Nghĩa
- mang thai; có thai; có chửa; có mang; bụng chửa; cưu mang; bụng to; bụng mang dạ chửa
- có bầu
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.