怀念怀念 (huáiniàn)huáiniànCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việthoài niệmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hoài niệm; nhớ nhung; tưởng nhớ; nhớ2chạnh nhớ3niệm lự