Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

怀抱 (huáibào)

huáibào

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
hoài bão

Nghĩa

  1. ôm ấp; ôm; ôm trong lòng
  2. trước ngực; trong lòng
  3. ôm ấp; ấp ủ
  4. dự định; dự tính

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ