怀抱怀抱 (huáibào)huáibàoTừ loạiDanh từ, Động từHán Việthoài bãoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ôm ấp; ôm; ôm trong lòng2trước ngực; trong lòng3ôm ấp; ấp ủ4dự định; dự tính