怀疑 (huáiyí)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- hoài nghi
Nghĩa
- hoài nghi; nghi; ngờ; ngờ vực; nghi ngờ; không tin tưởng; hồ nghi
- đoán; đoán chừng
- bất tín nhiệm
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.