Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

怀疑 (huáiyí)

huáiyí

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hoài nghi

Nghĩa

  1. hoài nghi; nghi; ngờ; ngờ vực; nghi ngờ; không tin tưởng; hồ nghi
  2. đoán; đoán chừng
  3. bất tín nhiệm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 怀疑