Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

怎么 (zěnme)

zěnme

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Đại từ
Hán Việt
chẩm ma

Nghĩa

  1. thế nào; sao; làm sao
  2. thế; như thế
  3. lắm (dùng trong câu phủ định, biểu thị có một trình độ nhất định)
  4. sao cơ; gì cơ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 怎么