Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
性
健
康
性健康 (xìngjiànkāng)
xìngjiànkāng
Hán Việt
tính kiện khang
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sức khỏe tình dục
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
性
xìng
tính cách; tính chất; tính năng (vật chất)
健
jiàn
khoẻ mạnh; cường tráng; sung sức; vững chắc; cứng cáp; làm khoẻ mạnh
康
kāng
khoẻ mạnh; an khang; mạnh khoẻ; giàu có; dư dả; sung túc; rộ