Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
性
冷
淡
性冷淡 (xìnglěngdàn)
xìnglěngdàn
Hán Việt
tính lãnh đạm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lạnh giá
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
性
xìng
tính cách; tính chất; tính năng (vật chất)
冷
lěng
lạnh; rét; rét mướt; để nguội (thức ăn)
淡
dàn
nhạt; loãng; mỏng; thưa; nhạt; lạt (mùi vị)