Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

性质 (xìngzhì)

xìngzhì

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tính chất

Nghĩa

  1. tính chất (chất riêng có sẵn của mỗi người mỗi vật)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 性质