Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

怪圈 (guàiquān)

guàiquān

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
quái khuyên

Nghĩa

  1. vòng lẩn quẩn (không tốt)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 怪圈