Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

总产量 (zǒngchǎnliàng)

zǒngchǎnliàng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tổng sản lượng

Nghĩa

  1. tổng sản lượng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ