Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

总裁 (zǒngcái)

zǒngcái

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tổng tài
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. quan tổng tài (chức quan đứng đầu cơ quan soạn sách thời Thanh ở Trung Quốc)
  2. tổng tài (tên gọi thủ lĩnh một số đảng phái)
  3. chủ tịch, sếp tổng, tổng tài

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 总裁