恋爱恋爱 (liàn'ài)liàn'àiTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtluyến áiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1yêu đương; luyến ái; yêu nhau2yêu đương3Định ngữ (+的) + 恋爱