Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
恩
眄
恩眄 (ēnmiǎn)
ēnmiǎn
Hán Việt
ân miện
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sự bảo trợ tốt bụng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
恩
ēn
ân huệ; ân; ơn; họ Ân
眄
miǎn
liếc mắt (cũng đọc là'miàn')