Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
恩
膏
恩膏 (ēngāo)
ēngāo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ân cao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ưu ái phong phú
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
恩
ēn
ân huệ; ân; ơn; họ Ân
膏
gāo
dầu; mỡ; màu mỡ; chất đặc; kem; cao