Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
恭
谨
恭谨 (gōngjǐn)
gōngjǐn
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
cung cẩn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kính cẩn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
恭
gōng
cung kính; kính cẩn
谨
jǐn
cẩn thận; dè dặt; coi chừng; thận trọng; trịnh trọng; xin