Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
息
肩
息肩 (xījiān)
xījiān
Hán Việt
tức kiên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
từ bỏ chức vụ; hết trách nhiệm; cất gánh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
息
xī
hơi thở; tin tức
肩
jiān
vai; bả vai; gánh vác; đảm nhiệm; nhận làm