Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

恶搞 (ègǎo)

ègǎo

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
ác cảo

Nghĩa

  1. giả mạo (thể loại dựa trên web ở Trung Quốc, có được trạng thái sùng bái từ năm 2005, liên quan đến các video hài hước, châm biếm hoặc viển vông, bộ sưu tập ản…

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 恶搞