Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

悟性 (wùxìng)

wùxìng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ngộ tính

Nghĩa

  1. nhận thức; sức hiểu biết; năng lực

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ